Số điện thoại liên hệ 0979.636.639
Quý khách khi có nhu cầu đăng ký dịch vụ hay hỗ trợ các dịch vụ internet cáp quang, truyền hình Viettel, dịch vụ 4G viettel, 5G Viettel tại Tây Ninh vui lòng gọi: 0979.636.639
Viettel Tây Ninh hỗ trợ khách hàng tại Tây Ninh các dịch vụ:
Thông tin các gói cước internet cáp quang, truyền hình, home wifi Viettel Tây Ninh quý khách tham khảo bên dưới, có thắc mắc hoặc muốn tư vấn nhanh theo nhu cầu sử dụng thực tế hãy đừng ngần ngại gọi ngay: 0979.636.639 để nhận thông tin khuyến mãi mới nhất.
Áp dụng từ hôm nay khi lắm đặt mới các dịch vụ Internet và Truyền hình Viettel Tây Ninh:
| Gói cước | Băng thông | Giá ngoại thành (Vnđ) | Giá nội thành (Vnđ) |
|---|---|---|---|
| NETVT1 | 300Mbps | 195.000đ | 235.000đ |
| NETVT2 | +500Mbps | 240.000đ | 265.000đ |
| MESHVT1 | 300Mbps | 210.000đ | 255.000đ |
| MESHVT2 | 500Mb-1Gb | 245.000đ | 289.000đ |
| MESHVT3 | 500Mb-1Gb | 299.000đ | 359.000đ |
| Gói cước | Băng thông | Combo - APP (Vnđ- Không box) | Combo - Box (Vnđ- Có Box) |
|---|---|---|---|
| NETVT1- GIẢI TRÍ | 300Mb | 200.000 | 220.000 |
| NETVT2- GIẢI TRÍ | 500Mb-1Gb | 260.000 | 280.000 |
| MESHVT1- GIẢI TRÍ | 300Mb | 230.000 | 250.000 |
| MESHVT2- GIẢI TRÍ | 500Mb-1Gb | 265.000 | 285.000 |
| MESHVT3- GIẢI TRÍ | 500Mb-1Gb | 319.000 | 339.000 |
| NETVT1- ĐẲNG CẤP | 300Mb | 359.000 | 379.000 |
| NETVT2- ĐẲNG CẤP | 500Mb-1Gb | 419.000 | 479.000 |
| MESHVT1- ĐẲNG CẤP | 300Mb | 389.000 | 409.000 |
| MESHVT2- ĐẲNG CẤP | 500Mb-1Gb | 424.000 | 444.000 |
| MESHVT3- ĐẲNG CẤP | 500Mb-1Gb | 478.000 | 498.000 |
Nhằm mang đến cho khách hàng trải nghiệm tốt nhất Viettel Telecom đã bổ sung thêm nhiều gói cước tốc độ cao từ MESH 1 đến MESH 3. Đây là các gói cước có hỗ trợ bộ thu phát Mesh nhằm tăng khả năng kết nối trên toàn bộ không gian.
Ngoài các gói cước cáp quang thông thường dành cho gia đình (Doanh nghiệp cũng có thể lắp các gói gia đình nếu quy mô công ty nhỏ không yêu cầu quá cao về tốc độ) Viettel cung cấp đến quý khách là doanh nghiệp các gói FTTH cao cho doanh nghiệp.
| Gói cước | BT trong nước | BT quốc tế | IP TĨNH | Giá (Vnđ) |
|---|---|---|---|---|
| VIP200 | 200Mb | 5Mb | 1 IP | 800.000 |
| VIP500 | 500Mb | 10Mb | 1 IP | 1.9 Tr |
| VIP600 | 600Mb | 30Mb | 1 IP + Block 4IP | 6.6 Tr |
| F200 N | 300Mb | 4Mb | 1 IP | 1.1 Tr |
| F200 Plus | 300Mb | 12Mb | 1 Block IP | 4.4 Tr |
| F300 Basic | 500Mb | 22Mb | 1 Block IP | 7.7 Tr |
| F300 Plus | 500Mb | 30Mb | 2 Block IP | 9.9 Tr |
| F500 Basic | 600Mb | 40Mb | 2 Block IP | 13.2 Tr |
| F500 Plus | 600Mb | 50Mb | 2 Block IP | 17.6 Tr |
| F1000 Plus | 1000Mb | 100Mb | 2 Block IP | 50 Tr |
Khuyến mãi dành cho doanh nghiệp: